Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shǎn · Shǎn

闪

Nghĩané; tránh; chuồn; họ [Shan3]
Bộ thủ门
Âm Hán Việtthiểm
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shǎnÂm Hán Việt: thiểmné; tránh; chuồn
  • Shǎnhọ [Shan3]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 人

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.