Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

扇

shān
Nghĩa tiếng Việtquạt; tát vào mặt ai đó
Âm Hán Việtphiến
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quạt
  2. 2 tát vào mặt ai đó

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

扇

shàn
Nghĩa tiếng Việtquạt; phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó; lượng từ cho cửa, cửa sổ, v.v.
Âm Hán Việtphiến
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quạt
  2. 2 phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó
  3. 3 lượng từ cho cửa, cửa sổ, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập