Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

欣赏

Phồn thể: [欣賞]
xīnshǎng
Nghĩa tiếng Việtthưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
Âm Hán Việthân thưởng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập