Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

景色

jǐngsè
Nghĩa tiếng Việtphong cảnh; cảnh; quang cảnh
Âm Hán Việtcảnh sắc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phong cảnh
  2. 2 cảnh
  3. 3 quang cảnh
  4. 4 tầm nhìn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập