Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
降
Nghĩa tiếng Việtrơi; giảm; xuống
Âm Hán Việtgiáng
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rơi
- 2 giảm
- 3 xuống
- 4 hạ xuống
Câu ví dụ
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
- 阿明,对方公司希望缩短交货期限,同时还要求我们降低百分之五的报价。我们是不是应该适当妥协?Minh ơi, công ty đối phương hy vọng rút ngắn thời hạn giao hàng, đồng thời còn yêu cầu chúng ta giảm 5% báo giá. Chúng ta có nên nhượng bộ thích đáng không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
- 降价[降價][giáng giá]Cấp: HSK 4giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn
- 降落[giáng lạc]Cấp: HSK 4hạ xuống; hạ cánh
- 降温[降溫][giáng ồn]Cấp: HSK 4trở nên mát hơn; hạ nhiệt; làm mát
- 下降[hạ giáng]Cấp: HSK 4giảm; sụt; rơi
- 降水[giáng thuỷ]Cấp: HSK 5mưa và tuyết; lượng mưa và tuyết (khí tượng); giáng thủy (khí tượng)
- 降临[降臨][giáng lâm]Cấp: HSK 7–9hạ xuống; đến; tới
- 投降[đầu giáng]Cấp: HSK 7–9đầu hàng
- 贬降[貶降]giáng chức
- 沉降lún xuống; sụp đổ; sự lún
- 递降[遞降]giảm dần; giảm sút một cách từ từ
- 缓降[緩降]giảm dần; dần dần hạ xuống
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
- 降价[降價][giáng giá]Cấp: HSK 4giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc hạ thấp ngưỡng 降低…门槛 / 畅通…渠道 · 降低 + 维权成本 / 准入门槛,畅通 + 申诉渠道HSK 7–9
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5