Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

降

jiàng
Nghĩa tiếng Việtrơi; giảm; xuống
Âm Hán Việtgiáng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rơi
  2. 2 giảm
  3. 3 xuống
  4. 4 hạ xuống

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

降

xiáng
Nghĩa tiếng Việtđầu hàng; quy hàng; chinh phục
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu hàng
  2. 2 quy hàng
  3. 3 chinh phục
  4. 4 thuần hóa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập