Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiàng · xiáng

降

Nghĩajiàng rơi; giảm; xuống; xiáng đầu hàng; quy hàng; chinh phục
Bộ thủ阝
Âm Hán Việtjiàng giáng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiàngÂm Hán Việt: giángrơi; giảm; xuống
  • xiángđầu hàng; quy hàng; chinh phục

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 夅

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 夅

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.