Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

缩短

Phồn thể: [縮短]
suōduǎn
Nghĩa tiếng Việtrút ngắn; cắt giảm
Âm Hán Việtsúc đoản
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rút ngắn
  2. 2 cắt giảm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập