Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报价

Phồn thể: [報價]
bàojià
Nghĩa tiếng Việtbáo giá; giá được báo; bảng báo giá
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo giá
  2. 2 giá được báo
  3. 3 bảng báo giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập