Từ ghép
报价单
Phồn thể: [報價單]Nghĩa tiếng Việtbảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảng báo giá
- 2 danh sách giá
- 3 dự toán giá bằng văn bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.