Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jià · jie

价

Nghĩajià giá trị; giá; (hoá học) hoá trị; jie tuyệt; tốt; người môi giới
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiàgiá trị; giá; (hoá học) hoá trị
  • jietuyệt; tốt; người môi giới

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 介

  • Phần chỉ âm: 介

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.