Chữ Hán
介
Nghĩagiới thiệu; nằm giữa; ở giữa
Bộ thủ人
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- giới thiệu; nằm giữa; ở giữa
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 人 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 介绍Âm Hán Việt: giới thiệugiới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)HSK 2
- 中介Âm Hán Việt: trung giớilàm trung gian; kết nối; trung gianHSK 5
- 简介Âm Hán Việt: giản giớitóm tắt; giới thiệu ngắn gọnHSK 6
- 介于Âm Hán Việt: giới ưở giữa; trung gian; nằm giữaHSK 7–9
- 介入Âm Hán Việt: giới nhậpcan thiệp; tham gia vàoHSK 7–9
- 介意Âm Hán Việt: giới ýđể ý đến; phật ý; để tâmHSK 7–9
- 媒介Âm Hán Việt: mối giớitrung gian; phương tiện; vật chủHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是王老师介绍的,他说这里的鱼和肉都很不错,让我带你们一起来吃。Là do thầy Vương giới thiệu đấy, thầy bảo cá và thịt ở đây đều rất tuyệt, bảo mình dẫn các bạn cùng đến ăn.
- 没关系,我们也是刚到的。今天谢谢你来帮忙,还帮我们介绍这么多好朋友。Không sao đâu, bọn mình cũng vừa tới thôi. Hôm nay cảm ơn bạn đến giúp đỡ, lại còn giúp tụi mình giới thiệu bao nhiêu bạn tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.