尬Chữ Hán
Nghĩangượng ngùng; lúng túng
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- gàngượng ngùng; lúng túng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 尢 + 介
- Phần chỉ nghĩa: 尢
- Phần chỉ âm: 介
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.