Chữ Hán
阶
Nghĩabiến thể của 阶 (jiē); cấp bậc hoặc bước; cầu thang
Bộ thủ阝
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 阶 (jiē)
- cấp bậc hoặc bước; cầu thang
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 介
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- 介jiègiới thiệu; nằm giữa; ở giữa
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 介
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 总的来说,只要我们把每天学到的词汇和语法真正运用到生活中,就一定能不断成长,顺利迈向HSK五级的新阶段!Nói chung, chỉ cần chúng ta vận dụng thực sự từ vựng và ngữ pháp học được mỗi ngày vào cuộc sống, thì nhất định có thể không ngừng trưởng thành, thuận lợi bước sang giai đoạn mới của HSK 5!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.