Cấp: HSK 4Từ ghép
不断
Phồn thể: [不斷]Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng; không gián đoạn; liên tục
Âm Hán Việtbất đoạn
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 không ngừng
- 2 không gián đoạn
- 3 liên tục
- 4 không đổi
Câu ví dụ
- 总的来说,只要我们把每天学到的词汇和语法真正运用到生活中,就一定能不断成长,顺利迈向HSK五级的新阶段!Nói chung, chỉ cần chúng ta vận dụng thực sự từ vựng và ngữ pháp học được mỗi ngày vào cuộc sống, thì nhất định có thể không ngừng trưởng thành, thuận lợi bước sang giai đoạn mới của HSK 5!
- 实际上,有些生词并不会影响我们理解整篇文章的意思。只要养成广泛阅读的习惯,不断积累背景知识,阅读速度自然会大大提高。Trên thực tế, có một số từ mới không hề ảnh hưởng tới việc chúng ta hiểu ý nghĩa toàn bài. Chỉ cần hình thành thói quen đọc rộng, không ngừng tích luỹ kiến thức nền tảng, tốc độ đọc tự nhiên sẽ nâng cao rõ rệt.Từ trong câu:实际上 (shíjìshàng)有些 (yǒuxiē)生词 (shēngcí)并不 (bìngbù)会 (huì)影响 (yǐngxiǎng)我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)整 (zhěng)篇 (piān)文章 (wénzhāng)的 (de)意思 (yìsi)只要 (zhǐyào)养成 (yǎngchéng)广泛 (guǎngfàn)阅读 (yuèdú)的 (de)习惯 (xíguàn)不断 (bùduàn)积累 (jīlěi)背景 (bèijǐng)知识 (zhīshi)阅读 (yuèdú)速度 (sùdù)自然 (zìrán)会 (huì)大大 (dàdà)提高 (tígāo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 源源不断[源源不斷][nguồn nguồn bất đoạn]Cấp: HSK 7–9dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt
- 当断不断[當斷不斷](thành ngữ) do dự khi cần quyết đoán
- 风波不断[風波不斷]liên tục bất ổn; hết khủng hoảng này đến khủng hoảng khác
- 接连不断[接連不斷]liên tục không ngừng (thành ngữ)
- 连续不断[連續不斷]liên tục; không ngừng
- 长流水,不断线[長流水,不斷線]nỗ lực liên tục và kiên nhẫn (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 便于[便於][tiện ư]Cấp: HSK 4dễ dàng để; thuận tiện cho
- 并[並][tịnh]Cấp: HSK 4và; hơn nữa; cũng
- 并且[並且][tịnh thả]Cấp: HSK 4và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
- 不光[bất quang]Cấp: HSK 4không phải duy nhất; không chỉ
- 不仅[不僅][bất cận]Cấp: HSK 4không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
- 成功[thành công]Cấp: HSK 4thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
- 负责[負責][phụ trách]Cấp: HSK 4chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
- 功课[功課][công khoá]Cấp: HSK 4bài tập; giao bài; nhiệm vụ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… / 别说…就是…也… · Mức độ khó hơn + 尚且 + Như vậy,何况 + Mức độ dễ hơn (+ 呢) | 别说 + Cái xa/khó,就是 + Cái gần/dễ + 也…HSK 5