Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

负责

Phồn thể: [負責]
fùzé
Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
Âm Hán Việtphụ trách
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
  2. 2 tận tâm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập