Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

功课

Phồn thể: [功課]
gōngkè
Nghĩa tiếng Việtbài tập; giao bài; nhiệm vụ
Âm Hán Việtcông khoá
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bài tập
  2. 2 giao bài
  3. 3 nhiệm vụ
  4. 4 bài trên lớp
  5. 5 bài học
  6. 6 học hành
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập