Cấp: HSK 4Từ ghép
并且
Phồn thể: [並且]Nghĩa tiếng Việtvà; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
Âm Hán Việttịnh thả
- 2 chữ
- 11 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
Câu ví dụ
- 这次活动非常成功!阿明不仅按时完成了自己负责的任务,并且主动帮大家整理数据,甚至连休息日都在修改计划。Hoạt động lần này vô cùng thành công! Minh không những hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ mình phụ trách, mà còn chủ động giúp mọi người chỉnh lý dữ liệu, thậm chí cả ngày nghỉ cũng sửa kế hoạch.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 便于[便於][tiện ư]Cấp: HSK 4dễ dàng để; thuận tiện cho
- 并[並][tịnh]Cấp: HSK 4và; hơn nữa; cũng
- 不断[不斷][bất đoạn]Cấp: HSK 4không ngừng; không gián đoạn; liên tục
- 不光[bất quang]Cấp: HSK 4không phải duy nhất; không chỉ
- 不仅[不僅][bất cận]Cấp: HSK 4không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
- 成功[thành công]Cấp: HSK 4thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
- 负责[負責][phụ trách]Cấp: HSK 4chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
- 功课[功課][công khoá]Cấp: HSK 4bài tập; giao bài; nhiệm vụ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này