Chữ HánChữ đa âm
并
Nghĩa và; hơn nữa; cũng; kết hợp; sáp nhập; biến thể của 并 (bìng); tên gọi tắt của Thái Nguyên 太原 (Tàiyuán)
Bộ thủ干
Âm Hán Việt tịnh
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tịnhvà; hơn nữa; cũng
- kết hợp; sáp nhập
- biến thể của 并 (bìng)
- tên gọi tắt của Thái Nguyên 太原 (Tàiyuán)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 开
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 瓶píngchai; bình; ấmHSK 3
- 饼bǐngÂm Hán Việt: bánhbánh tròn dẹt; bánh quy; bánhHSK 4
- 屏bǐngloại bỏ; để sang một bên; từ chốiHSK 5
- 拼pīnÂm Hán Việt: phanhchắp vá; ghép lại; nối lạiHSK 5
- 迸bèngbung ra; phun ra; nứtHSK 7–9
- 併
- 姘pīnlàm tình nhân hoặc người yêu
- 骈pián(cặp ngựa) kéo song song; cạnh nhau; hòa vào nhau
- 胼piándùng trong 胼胝 (piánzhī)
- 餅
- 駢
Từ có chữ này
- 并且Âm Hán Việt: tịnh thảvà; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đóHSK 4
- 合并Âm Hán Việt: hợp tịnhbiến thể của 合并 (hébìng)HSK 6
- 合并sáp nhập; thôn tínhHSK 6
- 一并Âm Hán Việt: nhất tịnhbiến thể của 一并 (yībìng)HSK 7–9
- 一并gộp lại; xử lý cùng với những thứ khácHSK 7–9
- 并列Âm Hán Việt: tịnh liệtđứng song song; được đặt cạnh nhauHSK 7–9
- 并肩Âm Hán Việt: tịnh kiêncạnh nhau; kề vai; sát cánhHSK 7–9
- 并行Âm Hán Việt: tịnh hàngtiến hành song song; cùng nhau (của hai quá trình, phát triển, suy nghĩ, v.v.)HSK 7–9
- 并购Âm Hán Việt: tính cấusáp nhập và mua lại (M&A); mua lại; thâu tómHSK 7–9
- 并非Âm Hán Việt: tịnh phithật sự không phảiHSK 7–9
- 并发症Âm Hán Việt: tính phát chứngbiến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)HSK 7–9
- 相提并论Âm Hán Việt: tương đề tịnh luậnbàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng; đặt ngang hàng; (thường phủ định: không thể so sánh X với Y)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
- 这次活动非常成功!阿明不仅按时完成了自己负责的任务,并且主动帮大家整理数据,甚至连休息日都在修改计划。Hoạt động lần này vô cùng thành công! Minh không những hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ mình phụ trách, mà còn chủ động giúp mọi người chỉnh lý dữ liệu, thậm chí cả ngày nghỉ cũng sửa kế hoạch.
- 难道你忘了王老师教我们的方法吗?实际上,并没有什么特别的捷径,关键在于每天坚持阅读和积累。Chẳng lẽ bạn quên phương pháp thầy Vương dạy chúng mình rồi sao? Trên thực tế, chẳng có đường tắt đặc biệt nào cả, mấu chốt nằm ở việc mỗi ngày kiên trì đọc và tích luỹ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.