Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bìng · bìng · bìng · Bīng

并

Nghĩabìng và; hơn nữa; cũng; bìng kết hợp; sáp nhập; bìng biến thể của 并 (bìng); Bīng tên gọi tắt của Thái Nguyên 太原 (Tàiyuán)
Bộ thủ干
Âm Hán Việtbìng tịnh
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bìngÂm Hán Việt: tịnhvà; hơn nữa; cũng
  • bìngkết hợp; sáp nhập
  • bìngbiến thể của 并 (bìng)
  • Bīngtên gọi tắt của Thái Nguyên 太原 (Tàiyuán)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 开

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.