Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

并购

Phồn thể: [併購]
bìnggòu
Nghĩa tiếng Việtsáp nhập và mua lại (M&A); mua lại; thâu tóm
Âm Hán Việttính cấu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa