Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

合并

Phồn thể: [合並]
hébìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 合并 (hébìng)
Âm Hán Việthợp tịnh
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 合并 (hébìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

合并

Phồn thể: [合併]
hébìng
Nghĩa tiếng Việtsáp nhập; thôn tính
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáp nhập
  2. 2 thôn tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập