Cấp: HSK 6Từ ghép
爆炸
Nghĩa
- 1 vụ nổ
- 2 nổ
- 3 tung lên
- 4 phát nổ
Câu ví dụ
- 是啊,伴随信息爆炸而来的,往往是注意力的碎片化。如果只看标题就急着下结论,岂不是很容易被片面的观点误导?Đúng vậy, đi kèm với sự bùng nổ thông tin thường là sự phân mảnh sự chú ý. Nếu chỉ nhìn tiêu đề đã vội kết luận, há chẳng phải rất dễ bị dẫn dắt sai bởi quan điểm phiến diện sao?
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾爆炸与悲剧的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 爆炸 và 悲剧.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 爆炸力sức nổ; sức mạnh của vụ nổ
- 爆炸头[爆炸頭]tóc afro
- 爆炸物chất nổ
- 爆炸性bùng nổ; nghĩa bóng: gây sốc
- 大爆炸Vụ Nổ Lớn (vũ trụ học)
- 核爆炸vụ nổ hạt nhân
- 地面核爆炸vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
- 地下核爆炸vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm
- 核爆炸装置[核爆炸裝置]thiết bị nổ hạt nhân
- 水下核爆炸vụ nổ hạt nhân dưới nước
- 塑胶爆炸物[塑膠爆炸物]thuốc nổ dẻo
- 自杀式爆炸[自殺式爆炸]vụ đánh bom tự sát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
- 倍增[bội tăng]Cấp: HSK 6tăng gấp đôi; tăng gấp bội; tăng nhiều lần
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan