Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
huà

化

Nghĩa tiếng Việtlàm thành; thay đổi thành; -hóa
Âm Hán Việthoá
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm thành
  2. 2 thay đổi thành
  3. 3 -hóa
  4. 4 hoá...
  5. 5 biến đổi
  6. 6 viết tắt của 化学 (huàxué)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
huā

化

Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 花 (huā)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 花 (huā)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập