Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
huà · huā

化

Nghĩahuà làm thành; thay đổi thành; -hóa; huā biến thể của 花 (huā)
Bộ thủ匕
Âm Hán Việthuà hoá
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • huàÂm Hán Việt: hoálàm thành; thay đổi thành; -hóa
  • huābiến thể của 花 (huā)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 匕

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.