Cấp: HSK 2Từ ghép
开始
Phồn thể: [開始]Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; khởi đầu; ban đầu
Âm Hán Việtkhai thuỷ
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bắt đầu
- 2 khởi đầu
- 3 ban đầu
- 4 lúc đầu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 阿明这几天事情太多,身体很累,今天早上开始头疼。Mấy hôm nay Minh có nhiều việc quá, cơ thể rất mệt, sáng nay bắt đầu bị đau đầu.
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班[ban]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 笔[筆][bút]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5bút; bút chì; bút lông
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 从小[從小][tòng tiểu]Cấp: HSK 2từ nhỏ; từ bé
- 打开[打開][đả khai]Cấp: HSK 2mở; cho xem (vé); bật lên
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trạng ngữ chỉ thời thơ ấu 从小 (cóngxiǎo) · Chủ ngữ + 从小 + (就) + Động từ / Tính từHSK 2
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi) · 该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)HSK 3
- Giới từ chỉ chủ đề 关于 / 有关 & Cấu trúc 对…感兴趣 · 关于 + Chủ đề,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 对 + Sự vật + (很 / 非常) + 感兴趣HSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3