Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

教

jiāo
Nghĩa tiếng Việtdạy
Âm Hán Việtgiáo
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

教

jiào
Nghĩa tiếng Việttôn giáo; giảng dạy; làm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tôn giáo
  2. 2 giảng dạy
  3. 3 làm
  4. 4 khiến
  5. 5 bảo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

教

Jiào
Nghĩa tiếng Việthọ [Jiao4]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jiao4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập