Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡

Cấu trúc cốt lõi

推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展

1. Bản chất & Cách dùng

"向…倾斜" (ưu tiên phân bổ nghiêng về phía…) là cách diễn đạt chuẩn trong báo cáo chính sách công HSK 7–9 khi nói về phân bổ ngân sách, y tế, giáo dục cho vùng khó khăn.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 财cái政zhèng经jīng费fèi应yīng当dāng持chí续xù向xiàng偏piān远yuǎn农nóng村cūn学xué校xiào倾qīng斜xié,以yǐ促cù进jìn城chéng乡xiāng基jī础chǔ教jiào育yù的de均jūn衡héng发fā展zhǎn。Kinh phí tài chính cần liên tục ưu tiên phân bổ cho các trường nông thôn vùng sâu vùng xa để thúc đẩy sự phát triển cân bằng của giáo dục cơ sở giữa thành thị và nông thôn.
  2. 借jiè助zhù数shù字zì教jiào育yù平píng台tái推tuī动dòng名míng师shī课kè程chéng普pǔ惠huì共gòng享xiǎng,有yǒu助zhù于yú打dǎ破pò地dì域yù造zào成chéng的de资zī源yuán壁bì垒lěi。Nhờ nền tảng giáo dục số thúc đẩy chia sẻ phổ cập các bài giảng của giáo viên giỏi sẽ giúp phá vỡ rào cản nguồn lực do địa lý tạo ra.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这座大楼向东边倾斜发展。Câu đúng: 科研基金进一步向青年学者与基础学科倾斜。Trong ngữ cảnh chính sách, "向…倾斜" mang nghĩa bóng là ưu tiên phân bổ nguồn lực.