Cấp: HSK 7–9Từ ghép
财政
Phồn thể: [財政]Nghĩa tiếng Việttài chính (công); thuộc về tài chính
Âm Hán Việttài chính
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tài chính (công)
- 2 thuộc về tài chính
Câu ví dụ
- 确实如此。养老问题既关乎每位长者的晚年福祉,亦关系到国家财政的可持续性,我们必须未雨绸缪。Đúng vậy. Vấn đề dưỡng lão vừa gắn liền với phúc lợi tuổi già của mỗi bậc cao niên, vừa quan hệ tới tính bền vững của tài chính quốc gia, chúng ta buộc phải chuẩn bị từ sớm.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan