Từ ghép
财政年度
Phồn thể: [財政年度]Nghĩa tiếng Việtnăm tài chính; năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 năm tài chính
- 2 năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.