Chữ Hán
政
Nghĩathuộc về chính trị; chính trị; chính phủ
Bộ thủ攵
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- thuộc về chính trị; chính trị; chính phủ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 正 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 攵
- Phần chỉ âm: 正
Từ có chữ này
- 政府Âm Hán Việt: chính phủchính phủHSK 5
- 政治Âm Hán Việt: chính trịchính trị; thuộc về chính trịHSK 5
- 政策Âm Hán Việt: chính sáchchính sáchHSK 6
- 家政Âm Hán Việt: gia chínhquản lý gia đìnhHSK 7–9
- 政党đảng chính trị; Lượng từ: 个 (gè)HSK 7–9
- 政权Âm Hán Việt: chính quyềnchế độ; quyền lực chính trịHSK 7–9
- 行政Âm Hán Việt: hàng chínhhành chính; (định ngữ) hành chính; điều hànhHSK 7–9
- 财政Âm Hán Việt: tài chínhtài chính (công); thuộc về tài chínhHSK 7–9
- 邮政Âm Hán Việt: bưu chínhdịch vụ bưu chính; bưu chínhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,生态环境一旦失去平衡,往往会导致连锁反应。好在近年来当地政府大力退耕还湿,建立了自然保护区。Đúng thế, môi trường sinh thái một khi mất cân bằng thường sẽ dẫn đến phản ứng dây chuyền. May mà những năm gần đây chính quyền địa phương ra sức hoàn trả đất ngập nước, thành lập khu bảo tồn thiên nhiên.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.