Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连锁反应

Phồn thể: [連鎖反應]
liánsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎnyìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphản ứng dây chuyền
  • 4 chữ
  • 30 nét