Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yìng · yīng · Yīng

应

Nghĩayìng trả lời; phản hồi; tuân theo; yīng đồng ý (làm gì đó); nên; phải; Yīng họ Ưng; Đài Loan phát âm [Ying4]
Bộ thủ广
Âm Hán Việtyìng ứng
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yìngÂm Hán Việt: ứngtrả lời; phản hồi; tuân theo
  • yīngđồng ý (làm gì đó); nên; phải
  • Yīnghọ Ưng; Đài Loan phát âm [Ying4]

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + ⺍ + 一

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.