Cấp: HSK 1Từ ghép
大学生
Phồn thể: [大學生]Nghĩa tiếng Việtsinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
Âm Hán Việtđại học sinh
- 3 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sinh viên đại học
- 2 sinh viên cao đẳng
Câu ví dụ
- 你弟弟是大学生吗?他现在在哪里?Em trai bạn là sinh viên đại học à? Bây giờ cậu ấy đang ở đâu?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学[大學][đại học]Cấp: HSK 1trường đại học; trường cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 哪里[哪裏][ná lịa]Cấp: HSK 1ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
- 那里[那裏][na lịa]Cấp: HSK 1ở đó; nơi đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này