Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

哪里

Phồn thể: [哪裏]
nǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
Âm Hán Việtná lịa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ở đâu?
  2. 2 một nơi nào đó
  3. 3 bất kỳ nơi nào
  4. 4 dù ở đâu
  5. 5 không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
  6. 6 cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
  7. 7 cũng viết 哪裡|哪里

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

哪里

Phồn thể: [哪裡]
nǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ đâu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ở đâu?
  2. 2 một nơi nào đó
  3. 3 bất kỳ đâu
  4. 4 bất cứ nơi nào
  5. 5 không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
  6. 6 biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập