Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
哪里
Phồn thể: [哪裏]Nghĩa tiếng Việtở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
Âm Hán Việtná lịa
- 2 chữ
- 16 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ở đâu?
- 2 một nơi nào đó
- 3 bất kỳ nơi nào
- 4 dù ở đâu
- 5 không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
- 6 cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
- 7 cũng viết 哪裡|哪里
Câu ví dụ
- 你弟弟是大学生吗?他现在在哪里?Em trai bạn là sinh viên đại học à? Bây giờ cậu ấy đang ở đâu?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学[大學][đại học]Cấp: HSK 1trường đại học; trường cao đẳng
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 那里[那裏][na lịa]Cấp: HSK 1ở đó; nơi đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này