Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

大学

Phồn thể: [大學]
dàxué
Nghĩa tiếng Việttrường đại học; trường cao đẳng
Âm Hán Việtđại học
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trường đại học
  2. 2 trường cao đẳng
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

大学

Phồn thể: [大學]
Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học, một trong Tứ thư 四书 (Sìshū) của Nho giáo
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Đại học, một trong Tứ thư 四书 (Sìshū) của Nho giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập