Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
大学
Phồn thể: [大學]Nghĩa tiếng Việttrường đại học; trường cao đẳng
Âm Hán Việtđại học
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trường đại học
- 2 trường cao đẳng
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 你弟弟是大学生吗?他现在在哪里?Em trai bạn là sinh viên đại học à? Bây giờ cậu ấy đang ở đâu?
- 是,他在大学学中文和读中文书。现在他正在房间里睡觉,还没起床呢。Đúng rồi, cậu ấy học tiếng Trung và đọc sách tiếng Trung ở trường đại học. Bây giờ cậu ấy đang ngủ trong phòng, vẫn chưa dậy.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 大学部[大學部]khóa học đại học (Đài Loan)
- 大学城[大學城]thành phố đại học
- 夜大学[夜大學]trường đại học buổi tối
- 安徽大学[安徽大學]Đại học Anhui
- 巴黎大学[巴黎大學]Đại học Paris
- 北京大学[北京大學]Đại học Bắc Kinh
- 波恩大学[波恩大學]Đại học Bonn
- 布朗大学[布朗大學]Đại học Brown, Providence, Rhode Island
- 长安大学[長安大學]Đại học Trường An
- 重庆大学[重慶大學]Đại học Trùng Khánh
- 大学本科[大學本科]khóa học đại học bậc cử nhân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 哪里[哪裏][ná lịa]Cấp: HSK 1ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
- 那里[那裏][na lịa]Cấp: HSK 1ở đó; nơi đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này