HSK 1 · Ngữ pháp
Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào)
Cấu trúc cốt lõi
Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?
1. Bản chất & Cách dùng
"什么时候" đứng trước động từ để hỏi "khi nào, bao giờ". Cấu trúc "...的时候" đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ để dịch nghĩa "khi / lúc...": "上大学的时候" (khi học đại học).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
时候我睡觉,他来我家。Câu đúng: 我睡觉的时候,他来我家。Cụm miêu tả sự việc (我睡觉) phải đứng TRƯỚC 的时候.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 11: Em trai đang làm gì thế?