Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào)

Cấu trúc cốt lõi

Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?

1. Bản chất & Cách dùng

"什么时候" đứng trước động từ để hỏi "khi nào, bao giờ". Cấu trúc "...的时候" đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ để dịch nghĩa "khi / lúc...": "上大学的时候" (khi học đại học).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 你nǐ昨zuó天tiān什shén么me时shí候hou去qù大dà学xué找zhǎo朋péng友you?Hôm qua bạn đi trường đại học tìm bạn lúc nào?
  2. 我wǒ问wèn他tā的de时shí候hou,他tā不bù知zhī道dào小xiǎo朋péng友yǒu在zài哪nǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)里lǐ。Khi tôi hỏi anh ấy, anh ấy không biết các em nhỏ ở đâu.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 时候我睡觉,他来我家。Câu đúng: 我睡觉的时候,他来我家。Cụm miêu tả sự việc (我睡觉) phải đứng TRƯỚC 的时候.