HSK 1 · Ngữ pháp
Trợ từ kết cấu 的 (de) và động từ năng nguyện 想 (xiǎng)
Cấu trúc cốt lõi
Định ngữ + 的 + Danh từ · Chủ ngữ + 想 + Động từ
1. Bản chất & Cách dùng
"的" nối người sở hữu với danh từ theo thứ tự Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (我的工作, 她的男朋友). "想" đứng trước động từ biểu thị mong muốn (我想学中文).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
工作我的很忙。Câu đúng: 我的工作很忙。Trong tiếng Trung, từ chỉ sở hữu (我的) luôn đứng TRƯỚC danh từ chính (工作), ngược với tiếng Việt.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 3: Cô ấy là người nước nào?