Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Trợ từ kết cấu 的 (de) và động từ năng nguyện 想 (xiǎng)

Cấu trúc cốt lõi

Định ngữ + 的 + Danh từ · Chủ ngữ + 想 + Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

"的" nối người sở hữu với danh từ theo thứ tự Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (我的工作, 她的男朋友). "想" đứng trước động từ biểu thị mong muốn (我想学中文).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè是shì我wǒ的dī姐jiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)姐jiě,她tā想xiǎng学xué中Zhōng文wén。Đây là chị gái của tôi, chị ấy muốn học tiếng Trung.
  2. 我wǒ们men的de工gōng作zuò太tài忙máng了le。Công việc của chúng tôi bận quá.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 工作我的很忙。Câu đúng: 我的工作很忙。Trong tiếng Trung, từ chỉ sở hữu (我的) luôn đứng TRƯỚC danh từ chính (工作), ngược với tiếng Việt.