的姐Từ ghépdījiě的姐Nghĩa tiếng Việtnữ tài xế taxi2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 nữ tài xế taxiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.的(hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêuTrang chữ →姐chị gáiTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanTrợ từ kết cấu 的 (de) và động từ năng nguyện 想 (xiǎng) · Định ngữ + 的 + Danh từ · Chủ ngữ + 想 + Động từHSK 1Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →