Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过

1. Bản chất & Cách dùng

"看起来 / 看上去" (nhìn bề ngoài có vẻ…) dùng để đánh giá qua quan sát. Các đại từ nghi vấn "哪儿, 什么, 谁" khi dùng trong câu trần thuật (thường đi với 好像) chỉ một nơi chốn, sự vật hoặc người không xác định ("ở đâu đó, cái gì đó, ai đó").

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 王wàng老lǎo师shī的dī姐jiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)姐jiě看kàn起qǐ来lai很hěn年nián轻qīng,一yì点diǎn儿r也yě不bú胖pàng。Chị gái của thầy Vương trông rất trẻ, chẳng béo chút nào.
  2. 我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)好hǎo像xiàng在zài哪nǎ儿r见jiàn过guò这zhè个ge黄huáng色sè的de行xíng李li箱xiāng。Hình như tôi đã thấy chiếc vali hành lý màu vàng này ở đâu đó rồi.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他看起来瘦比以前。Câu đúng: 他看起来比以前瘦了。Sau 看起来, cụm so sánh 比以前 phải đứng trước tính từ 瘦.