Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

So sánh 跟…(不)一样 & Phủ định nhấn mạnh 一点儿也不…

Cấu trúc cốt lõi

A + 跟 + B + (不)一样 | 一点儿 + 也/都 + 不/没 + Tính từ/Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

"A 跟 B 一样" diễn tả A giống B; "A 跟 B 不一样 / 不同" diễn tả A khác B. Cụm "一点儿也不 + Tính từ" nhấn mạnh "chẳng… chút nào cả".

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè家jiā宾bīn馆guǎn跟gēn别bié的de宾bīn馆guǎn不bù一yí样yàng,每měi个gè房fáng间jiān都dōu有yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)洗xǐ衣yī机jī。Khách sạn này khác với những khách sạn khác, mỗi phòng đều có máy giặt.
  2. 开kāi了le空kōng调tiáo以yǐ后hòu,房fáng间jiān里lǐ一yì点diǎn儿r也yě不bú热rè了le。Sau khi bật điều hoà, trong phòng chẳng còn nóng chút nào nữa.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这家宾馆一样那家宾馆。Câu đúng: 这家宾馆跟那家宾馆一样。Trong tiếng Trung, 一样 là tính từ làm vị ngữ nên cần giới từ 跟 dẫn đối tượng so sánh (A 跟 B 一样).