HSK 3 · Ngữ pháp
Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng)
Cấu trúc cốt lõi
Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)
1. Bản chất & Cách dùng
Chèn "得" (khẳng định) hoặc "不" (phủ định) vào GIỮA động từ và bổ ngữ kết quả/xu hướng để nói xem chủ thể có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để đạt được kết quả đó hay không: 听得见 / 听不见 (nghe thấy nổi / không nghe thấy được), 打得好 / 打不好 (đánh tốt được / không đánh tốt được). Người Việt hay dùng nhầm với "不能 + V": khi nhấn mạnh kết quả khách quan (như phòng ồn không nghe thấy, bài nhiều làm không xuể), tiếng Trung ưu tiên dùng bổ ngữ khả năng.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
今天作业太多,我不能做完。Câu đúng: 今天作业太多,我做不完。Khi nói về khả năng hoàn thành công việc do điều kiện/khối lượng, tiếng Trung dùng bổ ngữ khả năng 做不完 thay vì 不能做完.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 9: Đánh chưa tốt cũng không sao