Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
xíng

行

Nghĩa tiếng Việtđi; đến; du lịch
Âm Hán Việthàng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 18 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi
  2. 2 đến
  3. 3 du lịch
  4. 4 chuyến thăm
  5. 5 tạm thời
  6. 6 tạm bợ
  7. 7 hiện tại
  8. 8 lưu hành
Xem thêm 10 nghĩa
  1. 9 làm
  2. 10 thực hiện
  3. 11 có khả năng
  4. 12 có hiệu quả
  5. 13 ổn
  6. 14 OK!
  7. 15 được
  8. 16 hành vi
  9. 17 cử chỉ
  10. 18 người Đài Loan phát âm [xing4] cho nghĩa hành vi-cử chỉ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
háng

行

Nghĩa tiếng Việthàng; dòng; công ty thương mại
Âm Hán Việthàng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hàng
  2. 2 dòng
  3. 3 công ty thương mại
  4. 4 ngành kinh doanh
  5. 5 nghề
  6. 6 xếp hạng (nhất, hai, v.v.) trong anh chị em (theo tuổi)
  7. 7 (trong bảng dữ liệu) hàng
  8. 8 (Đài Loan) cột

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập