HSK 7–9 · Ngữ pháp
Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑
Cấu trúc cốt lõi
堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力
1. Bản chất & Cách dùng
Trong văn bản pháp luật và bình luận chính sách HSK 7–9, "堵塞漏洞" (bịt lỗ hổng), "形成威慑" (tạo sức răn đe) và "维护公信力" (bảo vệ uy tín công) là các cụm cố định chuẩn xác.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 唯有堵塞平台监管漏洞并大幅提高违法成本,方能对侵害消费者权益的行为形成有力威慑。Chỉ có bịt kín lỗ hổng giám sát nền tảng và nâng cao mạnh mẽ chi phí vi phạm mới có thể tạo sức răn đe đủ mạnh đối với hành vi xâm hại quyền lợi người tiêu dùng.
- 公开透明的司法裁判流程,是提升司法机关社会公信力的重要基石。Quy trình xét xử tư pháp công khai, minh bạch là nền tảng quan trọng để nâng cao uy tín xã hội của cơ quan tư pháp.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
他对朋友形成了威慑。Câu đúng: 严格的惩罚性赔偿制度对恶意造假者形成了强大的法律威慑。"形成威慑" dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quản trị đối với hành vi vi phạm.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 13: Tinh thần thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng