Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ

Cấu trúc cốt lõi

Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầm

1. Bản chất & Cách dùng

"切忌" (tuyệt đối kiêng kỵ / cần tránh xa) dùng trong văn nghị luận để đưa ra lời khuyên răn dứt khoát.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 在zài市shì场chǎng行háng情qíng剧jù烈liè波bō动dòng之zhī际jì,投tóu资zī者zhě切qiè忌jì盲máng目mù跟gēn风fēng追zhuī高gāo。Giữa lúc thị trường biến động dữ dội, nhà đầu tư tuyệt đối tránh chạy theo đám đông mua đuổi giá cao.
  2. 制zhì定dìng宏hóng观guān调tiáo控kòng政zhèng策cè切qiè忌jì“一yì刀dāo切qiē”,应yīng当dāng充chōng分fèn兼jiān顾gù不bù同tóng行háng业yè的de承chéng受shòu能néng力lì。Xây dựng chính sách điều tiết vĩ mô tuyệt đối tránh áp dụng rập khuôn một kiểu, cần tính đến đầy đủ sức chịu đựng của từng ngành.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 你切忌不要迟到。Câu đúng: 企业扩张切忌忽视现金流安全,必须始终保持审慎的财务策略。Bản thân "切忌" đã mang nghĩa phủ định ("đừng / tránh"), không thêm "不要" phía sau.