HSK 7–9 · Ngữ pháp
Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ
Cấu trúc cốt lõi
Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầm
1. Bản chất & Cách dùng
"切忌" (tuyệt đối kiêng kỵ / cần tránh xa) dùng trong văn nghị luận để đưa ra lời khuyên răn dứt khoát.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
你切忌不要迟到。Câu đúng: 企业扩张切忌忽视现金流安全,必须始终保持审慎的财务策略。Bản thân "切忌" đã mang nghĩa phủ định ("đừng / tránh"), không thêm "不要" phía sau.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 5: Chu kỳ tài chính, kiểm soát đòn bẩy và phòng ngừa rủi ro hệ thống