Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Động từ văn viết 彰显 + Giá trị / Tinh thần / Bản sắc

Cấu trúc cốt lõi

Tác phẩm / Di sản + 彰显了 + Phẩm chất / Chiều sâu văn hoá

1. Bản chất & Cách dùng

"彰显" (làm sáng tỏ, tôn vinh rõ nét) dùng trong văn phê bình văn hoá – nghệ thuật để diễn tả việc một tác phẩm hay hành động thể hiện nổi bật giá trị tinh thần.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè件jiàn传chuán世shì瓷cí器qì以yǐ其qí精jīng湛zhàn的de工gōng艺yì,彰zhāng显xiǎn了le古gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)典diǎn东dōng方fāng美měi学xué的de含hán蓄xù意yì境jìng。Tác phẩm gốm sứ truyền đời này bằng kỹ nghệ tinh xảo của mình đã làm nổi bật ý cảnh hàm súc của mỹ học phương Đông cổ điển.
  2. 非Fēi物wù质zhì文Wén化huà遗Yí产chǎn的de活huó态tài传chuán承chéng,彰zhāng显xiǎn了le一yí个gè民mín族zú深shēn厚hòu的de历lì史shǐ文wén化huà底dǐ蕴yùn。Sự kế thừa sống động của di sản văn hoá phi vật thể đã tôn vinh bề dày lịch sử văn hoá sâu sắc của một dân tộc.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他彰显了自己的新手机。Câu đúng: 当代舞台设计将数字光影与传统戏曲相融合,使古老艺术焕发出新的生机。"彰显" đi với tân ngữ trừu tượng (底蕴, 精神, 魅力, 价值), không đi với đồ vật cụ thể.