Houzii
← Từ điển
Từ ghép

意境

yìjìng
Nghĩa tiếng Việttâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật
  2. 2 ý tưởng sáng tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập