Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jìng

境

Nghĩabiên giới; nơi; tình trạng
Bộ thủ土
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìngbiên giới; nơi; tình trạng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 竟

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 竟

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.