Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逆境

nìjìng
Nghĩa tiếng Việtnghịch cảnh; tình cảnh khó khăn
Âm Hán Việtnghịch cảnh
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghịch cảnh
  2. 2 tình cảnh khó khăn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập