Từ ghép
一次
Nghĩa
- 1 đầu tiên
- 2 lần đầu
- 3 một lần
- 4 (toán) bậc nhất (bậc một)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一次性[nhất thứ tính]Cấp: HSK 5một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần
- 第一次lần đầu tiên; đầu tiên; số một
- 下一次lần tới
- 有一次một lần; ngày xửa ngày xưa
- 又一次lại lần nữa; một lần nữa; thêm một lần
- 再一次lại một lần nữa
- 不止一次nhiều lần; hơn một lần
- 每周一次[每週一次]một lần mỗi tuần
- 一次方程phương trình tuyến tính
- 一次函数[一次函數]hàm số bậc nhất (toán)
- 一次总付[一次總付]thanh toán một lần (tài chính)
- 一次方程式phương trình tuyến tính (toán học)