Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务

Cấu trúc cốt lõi

作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự do

1. Bản chất & Cách dùng

Trong văn nghị luận xã hội HSK 5, các cặp khái niệm đối xứng như "遵守规则与享受自由", "享有权利与履行义务", "法律约束与道德自律" thường đi kèm cấu trúc 既…也… hoặc 只有…才….

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 作zuò为wéi现xiàn代dài社shè会huì的de公gōng民mín,我wǒ们men既jì享xiǎng有yǒu法fǎ律lǜ赋fù予yǔ的de权quán利lì,也yě必bì须xū履lǚ行xíng相xiāng应yìng的de义yì务wù。Với tư cách là công dân của xã hội hiện đại, chúng ta vừa được hưởng quyền lợi do pháp luật trao cho, vừa phải thực hiện nghĩa vụ tương ứng.
  2. 第dì一yī次cì在zài众zhòng人rén面miàn前qián发fā表biǎo演yǎn讲jiǎng,心xīn里li不bù免miǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)有yǒu些xiē紧jǐn张zhāng。Lần đầu tiên phát biểu trước đám đông, trong lòng khó tránh khỏi có chút căng thẳng.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他违反了公共秩序的义务。Câu đúng: 他违反了公共规则。 / 他没有履行公民的义务。Động từ 违反 đi với 规则/法律/纪律; còn với 义务 phải dùng động từ 履行 hoặc 承担.

Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 15: Pháp luật, quy tắc và văn minh đô thị