Cấp: HSK 4Từ ghép
作为
Phồn thể: [作為]Nghĩa tiếng Việthành vi; hành động; hoạt động
Âm Hán Việttác vi
- 2 chữ
- 11 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hành vi
- 2 hành động
- 3 hoạt động
- 4 thành tựu
- 5 đạt được
- 6 làm..
- 7 với tư cách..
- 8 như là
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 xem như
- 10 coi như
- 11 coi việc gì đó là
Câu ví dụ
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
- 非常合适!作为这次活动的主持人,我向你保证,明天一定按时到场。Rất hợp! Với tư cách là người dẫn chương trình của hoạt động lần này, mình đảm bảo với bạn ngày mai nhất định sẽ có mặt đúng giờ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 无所作为[無所作為][vô sỡ tác vi]Cấp: HSK 7–9không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực; không hiệu quả
- 不作为[不作為]không thực hiện; bỏ sót (pháp lý)
- 大有作为[大有作為]đạt được nhiều thành tựu; có triển vọng tốt; có tương lai đầy hứa hẹn
- 有所作为[有所作為](thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này